Kyoritsu KEW 3125A - Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện

 Điện áp thử 5000 VDC

 Đo điện trở cách điện đến 1TΩ

 Chức năng phân tích Chỉ số phân cực (PI) và tỷ số hấp thu điện môi (DAR)

 Kết quả đo ổn định với bộ lọc nhiễu

 Cảnh báo có điện áp

 Tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V

ABC

14.700.000 ₫

Số lượng

ABC [0911.159.019]

ABCthietbidochuyendung@aol.com

  Phương thức thanh toán

Tiền mặt hoặc Chuyển khoản

Thiết bị đo điện trở cách điện

KYORITSU KEW 3125A

Thiết bị đo điện trở cách điện và kiểm tra xem vật liệu cách điện của thiết bị điện hoặc mạch có ở trong tình trạng tốt hay không?

 

 Được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sau

IEC 61010-1,-2-030 (CAT III 600V/CAT IV 300V Pollution degree 2) IEC 61010-031 (Yêu cầu đầu dò cầm tay)

 Chức năng tự động xả điện sau khi đo

Khi một điện trở cách điện như tải điện dung được đo, điện tích được lưu trữ trong các mạch điện dung được tự động xả sau khi đo. Xả có thể được kiểm tra trên màn hình điện áp

 Chức năng đèn nền để tạo điều kiện làm việc tại địa điểm được chiếu sáng mờ hoặc vào ban đêm.

 Hiển thị biểu đồ dạng thanh

 Cảnh báo bằng âm thanh hoặc ánh sáng khi có mạch điện

 Chức năng tự động tắt nguồn

Thiết bị tự động tắt nếu không có thay đổi chức năng hoặc nhấn nút trong 10 phút để tiết kiệm pin. 

 Tự động đo lường và hiển thị PI (Chỉ số phân cực), DAR (Tỷ lệ hấp thụ điện môi)

Điều này là để kiểm tra sự gia tăng tạm thời của dòng rò rỉ chạy trên vật liệu cách nhiệt và để xác nhận dòng rò rỉ không tăng khi thời gian trôi qua. PI thường được xác định bởi các điện trở cách điện được đo 1 phút và 10 phút sau khi bắt đầu đo. Pl phụ thuộc vào hình dạng của vật liệu cách nhiệt và bị ảnh hưởng bởi sự hấp thụ độ ẩm, do đó, kiểm tra Pl rất quan trọng để chẩn đoán cách điện của cáp

 

 Điện áp thử

    

 Điện trở cách điện

0.0 - 100.0MΩ 

0.0 - 99.9MΩ | 80 - 1000M Ω 

0.0 - 99.9MΩ | 80 - 999MΩ | 0.80 - 2.00G  Ω

0.0 - 99.9MΩ | 80 - 999MΩ | 0.80 - 9.99GΩ | 8.0 - 100.0GΩ

0.0 - 99.9MΩ | 80 - 999MΩ | 0.80 - 9.99GΩ | 8.0 - 99.9GΩ | 80 - 1000GΩ

Dòng ngắn mạch

1.5mA

  Điện áp đo lường

  AC30 - 600V / DC ±30 - 600V

KYORITSU KEW 3125A | KEW 3025A (discontinued KEW 3125 | KEW 3025)

Các tiêu chuẩn áp dụng IEC 61010-1, 61010-2-030 CAT Ⅳ 300V / CAT Ⅲ 600V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2
Nguồn cấp DC12V : LR14/R14 × 8pcs
Kích thước 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mm
300 (L) × 315 (W) × 125 (D) mm (Hard case)
Trọng lượng 3125A: 1.9kg approx. (including batteries)
4kg approx. (including accessories)
Phụ kiện theo máy 7165A (Line probe: 3m), 7264 (Earth cord: 3m), 7265 (Guard cord: 3m),
8019 (Hook type prod), 9180 (3025A Hard case), 9181 (3125A Hard case),
LR14 (Alkaline battery size C) × 8, Instruction manual
Phụ kiện tuỳ chọn 7168A (Line probe with alligator clip: 3m),
7253 (Longer line probe with alligator clip: 15m),
8302 (Adaptor for recorder)

Model KEW 3125A | KEW 3025A



dowload.png 

Kyoritsu KEW 3125A | 3025A 

247-support.jpg

    [ Brochure KEW 3125A]     [Instruction Manual KEW3125A]   

Thiết Bị Đo Chuyên Dụng | Professional Measuring Instruments ™ | [www.thietbidochuyendung.com]

.

High Voltage Insulation
290 Sản phẩm

Tải về

Catalogue Kyoritsu V19-20

Catalogue Kyoritsu V19-20

Tải về (4.3M)

>